Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 自主

自主

zì zhǔ
Âm Hán-Việt: tự chủ
HSK 3.0 cấp 7
tự chủ
independent

Ví dụ câu

要培养孩子的自主学习能力。

Yào péiyǎng háizi de zìzhǔ xuéxí nénglì.

Cần bồi dưỡng khả năng tự chủ học tập của trẻ.

Children's autonomous learning ability needs to be cultivated.

Cách dùng từ này

Động từ / tính từ, nghĩa là tự mình làm chủ, tự quyết định, không bị người khác chi phối. Hay làm trạng ngữ hoặc định ngữ: “自主 学习” (tự chủ học tập), “自主 选择” (tự lựa chọn), và trong thành ngữ “独立自主”. Khác “自助” là tự phục vụ (như “自助餐”).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →