Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 主力

主力

zhǔ lì
Âm Hán-Việt: chủ lực
HSK 3.0 cấp 7
lực lượng chính/chủ lực
main force

Ví dụ câu

他是球队的主力。

Tā shì qiúduì de zhǔlì.

Anh ấy là lực lượng chính của đội bóng.

He is the main player of the team.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →