Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 私自

私自

sī zì
Âm Hán-Việt: tư tự
HSK 3.0 cấp 7
tự tiện/bí mật
private

Ví dụ câu

他私自拿了别人的东西。

Tā sīzì ná le biérén de dōngxi.

Anh ấy tự tiện lấy đồ của người khác.

He took someone else's things without permission.

Cách dùng từ này

“私自” là trạng từ, mang nghĩa “tự tiện, tự ý”; thường đứng trước động từ để chỉ hành động không có sự cho phép, ví dụ “私自拿”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →