我们私下谈谈。
Wǒmen sīxià tántán.
Chúng ta nói chuyện riêng.
Let's talk in private.
"私下" (riêng, kín đáo, không công khai) thường làm trạng ngữ trước động từ: "我们 私下 谈谈", "私下 解决". Khác "私人" (cá nhân, thuộc riêng một người): "私人 问题", "私人 医生". Khác "私自": "私自" là tự ý làm khi không được phép, mang nghĩa xấu.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.