Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 私下

私下

sī xià
Âm Hán-Việt: tư hạ
HSK 3.0 cấp 7
riêng tư/bí mật
in private

Ví dụ câu

我们私下谈谈。

Wǒmen sīxià tántán.

Chúng ta nói chuyện riêng.

Let's talk in private.

Cách dùng từ này

"私下" (riêng, kín đáo, không công khai) thường làm trạng ngữ trước động từ: "我们 私下 谈谈", "私下 解决". Khác "私人" (cá nhân, thuộc riêng một người): "私人 问题", "私人 医生". Khác "私自": "私自" là tự ý làm khi không được phép, mang nghĩa xấu.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →