Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 歹徒

歹徒

dǎi tú
Âm Hán-Việt: ngạt đồ
HSK 3.0 cấp 7
kẻ xấu/tội phạm
evildoer

Ví dụ câu

警察抓住了歹徒。

Jǐngchá zhuāzhù le dǎitú.

Cảnh sát đã bắt được kẻ xấu.

The police caught the criminal.

Cách dùng từ này

"歹徒" (kẻ gian, tên côn đồ) là danh từ, văn phong tin tức, chỉ kẻ phạm tội có hành vi bạo lực, cướp bóc: "抓住 歹徒", "与 歹徒 搏斗" (vật lộn với tên cướp). Khẩu ngữ hay nói "坏人". Gần "匪徒" (bọn cướp), nhưng "歹徒" phổ biến hơn trong tin hiện đại.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →