Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
土 (đất) xây tường, kết hợp “成” (hoàn thành), tạo thành thành phố, nhớ nghĩa “thành, tường thành”.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
“城” là “thành, thành phố”. Từ thông dụng nhất là “城市” (thành phố). Từ ghép khác: “城里” (trong thành phố, đối lập với nông thôn), “长城” (Vạn Lý Trường Thành), “城区” (khu vực thành phố), “城堡” (lâu đài, tòa thành), “城镇” (thành thị, đô thị nhỏ). Đứng một mình, “城” hay dùng trong khẩu ngữ khi nói về một thành phố cụ thể.
这个城很大。
Zhège chéng hěn dà.
Thành phố này rất lớn.
This city is very big.