Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 城堡

城堡

chéng bǎo
Âm Hán-Việt: thành bảo
HSK 3.0 cấp 6
lâu đài/tòa thành
castle

Ví dụ câu

山上有一座古老的城堡。

Shān shàng yǒu yí zuò gǔlǎo de chéngbǎo.

Trên núi có một tòa lâu đài cổ.

There is an ancient castle on the mountain.

Cách dùng từ này

“城堡” (lâu đài, thành lũy) là danh từ chỉ công trình kiên cố có tường thành cao, thường thấy ở châu Âu hoặc trong truyện cổ tích. Lượng từ “座”: “一 座 古老 的 城堡”. Khác “宫殿” (cung điện, nơi vua ở, nhấn vào sự lộng lẫy) và “城市” (thành phố).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →