Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 止

止

zhǐ
Âm Hán-Việt: chỉ
HSK 3.0 cấp 5
dừng lại, tác phong
demeanor, bearing

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

Động từ: dừng, ngừng; làm cho dừng. Ít dùng một mình, trừ biển báo 请止步 (xin dừng bước). Hay đứng cuối từ ghép: 停止 (dừng lại), 禁止 (cấm), 防止 (phòng ngừa), 阻止 (ngăn chặn); 为止 (cho đến) dùng trong khung 到 + mốc + 为止. Đứng đầu: 止血 (cầm máu).

Đây là một bộ thủ

「止」 là bộ thủ số 77 trong 214 bộ Khang Hy, 4 nét, nghĩa gốc: dừng, chân.

Chữ mang bộ này: 止 zhǐ (dừng) · 步 bù (bước) · 正 zhèng (đúng)

Ví dụ câu

请止步。

Qǐng zhǐ bù.

Xin dừng bước.

Please stop.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「止」