Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 阻止

阻止

zǔ zhǐ
Âm Hán-Việt: trở chỉ
HSK 3.0 cấp 5
ngăn chặn, cản trở
to prevent

Ví dụ câu

保安阻止了他进去。

Bǎo'ān zǔzhǐ le tā jìnqù.

Bảo vệ đã ngăn anh ấy vào.

The security guard stopped him from entering.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →