Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 静止

静止

jìng zhǐ
Âm Hán-Việt: tĩnh chỉ
HSK 3.0 cấp 8
đứng yên/tĩnh
still

Ví dụ câu

汽车静止不动。

Qìchē jìngzhǐ bú dòng.

Xe ô tô đứng yên không động đậy.

The car is stationary.

Cách dùng từ này

“静止” là động từ, nghĩa là đứng yên, không di chuyển. Thường đứng sau chủ ngữ, có thể đi kèm với trạng từ như “完全”. Cách dùng thường nhầm lẫn với “停止” (dừng lại), nhưng “静止” nhấn mạnh trạng thái không chuyển động.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

静止 viết sang phồn thể là 靜止 jìng zhǐ.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →