Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 中止

中止

zhōng zhǐ
Âm Hán-Việt: trung chỉ
HSK 3.0 cấp 8
dừng giữa chừng, tạm ngừng
to suspend, to break off

Ví dụ câu

比赛因雨中止。

Bǐsài yīn yǔ zhōngzhǐ.

Trận đấu phải dừng giữa chừng vì mưa.

The game was stopped due to rain.

Cách dùng từ này

“中止” (dừng giữa chừng) là động từ, chỉ việc đang làm thì dừng lại, sau có thể tiếp tục hoặc không: “比赛 因 雨 中止”, “中止 合同”. Dễ lẫn với “终止” cùng âm zhōngzhǐ: “终止” là chấm dứt hẳn, kết thúc luôn. Lỗi hay gặp là viết nhầm chữ “中” và “终”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →