他暗中帮助了很多人。
Tā ànzhōng bāngzhù le hěn duō rén.
Anh ấy âm thầm giúp đỡ nhiều người.
He secretly helped many people.
"暗中" (âm thầm, ngấm ngầm) là phó từ, đứng trước động từ làm trạng ngữ: "暗中 帮助", "暗中 观察", "暗中 调查", ý là làm kín đáo, người khác không biết. Nghĩa đen "trong bóng tối" ít gặp hơn: "在 暗中". Gần nghĩa "偷偷" (lén lút), nhưng "偷偷" khẩu ngữ hơn và hay có ý vụng trộm.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.