Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 暗中

暗中

àn zhōng
Âm Hán-Việt: ám trung
HSK 3.0 cấp 7
âm thầm/trong bóng tối
in the dark

Ví dụ câu

他暗中帮助了很多人。

Tā ànzhōng bāngzhù le hěn duō rén.

Anh ấy âm thầm giúp đỡ nhiều người.

He secretly helped many people.

Cách dùng từ này

"暗中" (âm thầm, ngấm ngầm) là phó từ, đứng trước động từ làm trạng ngữ: "暗中 帮助", "暗中 观察", "暗中 调查", ý là làm kín đáo, người khác không biết. Nghĩa đen "trong bóng tối" ít gặp hơn: "在 暗中". Gần nghĩa "偷偷" (lén lút), nhưng "偷偷" khẩu ngữ hơn và hay có ý vụng trộm.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →