Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 暗示

暗示

àn shì
Âm Hán-Việt: ám thị
HSK 3.0 cấp 6
ám chỉ, gợi ý ngầm
to hint

Ví dụ câu

他暗示我离开。

Tā ànshì wǒ líkāi.

Anh ấy ám chỉ tôi rời đi.

He hinted for me to leave.

Cách dùng từ này

“暗示” (ám chỉ, gợi ý ngầm) là động từ, cũng dùng như danh từ. Động từ thường mang tân ngữ chỉ người rồi tới việc cần làm: “他 暗示 我 离开” (anh ấy ra hiệu ngầm bảo tôi đi). Danh từ: “给 他 一个 暗示” (gợi ý cho anh ấy). Đối lập với nói thẳng: “表示” là bày tỏ rõ ràng, “暗示” là nói bóng gió, không nói ra.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →