Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 黑暗

黑暗

hēi àn
Âm Hán-Việt: hắc ám
HSK 3.0 cấp 6
tối tăm, bóng tối
dark

Ví dụ câu

房间里很黑暗,我找不到灯。

Fángjiān lǐ hěn hēi'àn, wǒ zhǎo bù dào dēng.

Trong phòng rất tối, tôi không tìm thấy đèn.

The room is very dark, I can't find the light.

Cách dùng từ này

“黑暗” (tối tăm) là tính từ, cũng dùng như danh từ (bóng tối). Nghĩa đen là thiếu ánh sáng: “房间里 很黑暗”; nghĩa bóng là đen tối, mục nát (thời kỳ, xã hội). Khẩu ngữ nói trời tối chỉ cần “黑” (tiān hēi le); “黑暗” trang trọng hơn. Đừng lẫn với “黑色” (màu đen).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →