Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 黑客

黑客

hēi kè
Âm Hán-Việt: hắc khách
HSK 3.0 cấp 7
hacker (tin tặc)
hacker (computing) (loanword)

Ví dụ câu

黑客攻击对企业和政府构成了严重威胁。

Hēikè gōngjī duì qǐyè hé zhèngfǔ gòuchéng le yánzhòng wēixié.

Tấn công từ tin tặc gây ra mối đe dọa nghiêm trọng cho doanh nghiệp và chính phủ.

Hacker attacks pose a serious threat to businesses and governments.

Cách dùng từ này

“黑客” là danh từ phiên âm từ hacker, nghĩa là tin tặc — kẻ xâm nhập trái phép hệ thống máy tính. Hay đi với “攻击” (tấn công): “黑客攻击”, bị tin tặc tấn công (zāodào hēikè gōngjī). Lượng từ “个” hoặc “名”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →