黑客攻击对企业和政府构成了严重威胁。
Hēikè gōngjī duì qǐyè hé zhèngfǔ gòuchéng le yánzhòng wēixié.
Tấn công từ tin tặc gây ra mối đe dọa nghiêm trọng cho doanh nghiệp và chính phủ.
Hacker attacks pose a serious threat to businesses and governments.
“黑客” là danh từ phiên âm từ hacker, nghĩa là tin tặc — kẻ xâm nhập trái phép hệ thống máy tính. Hay đi với “攻击” (tấn công): “黑客攻击”, bị tin tặc tấn công (zāodào hēikè gōngjī). Lượng từ “个” hoặc “名”.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.