Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 动静

动静

dòng jing
Âm Hán-Việt: động tĩnh
HSK 3.0 cấp 7
động tĩnh, tiếng động
movement

Ví dụ câu

外面有动静,你去看看。

Wàimiàn yǒu dòngjing, nǐ qù kànkan.

Bên ngoài có động tĩnh, anh ra xem đi.

There is some noise outside; go check it out.

Cách dùng từ này

“动静” (động tĩnh) là danh từ, phần sau đọc nhẹ (dòng jing), chỉ tiếng động hoặc dấu hiệu có hoạt động. Hay đi với “有” hoặc “没有”: “外面 有 动静” (bên ngoài có tiếng động). Nghĩa rộng: tình hình, tin tức, như theo dõi động tĩnh của đối phương.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

动静 viết sang phồn thể là 動靜 dòng jing.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →