Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 撞

撞

zhuàng
Âm Hán-Việt: chàng
HSK 3.0 cấp 5
đâm vào, va chạm
to knock against

Cách dùng chữ này

Động từ: đâm, va mạnh vào. Chủ ngữ thường là xe cộ hoặc người đang di chuyển: 车撞了树 (xe đâm vào cây). So với 碰 (chạm, va nhẹ), 撞 mạnh hơn hẳn. 撞击 (va chạm, tông vào) dùng trong văn viết; 碰撞 (va chạm) chỉ hai vật va vào nhau.

Ví dụ câu

车撞了树。

Chē zhuàng le shù.

Xe đâm vào cây.

The car hit a tree.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「撞」