Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 撞击

撞击

zhuàng jī
Âm Hán-Việt: chàng kích
HSK 3.0 cấp 7
va chạm/tông vào
to strike

Ví dụ câu

汽车撞击了树。

Qìchē zhuàngjī le shù.

Xe hơi va vào cây.

The car hit a tree.

Cách dùng từ này

“撞击” (va đập, đâm vào) là động từ, cũng làm danh từ, tả hai vật va vào nhau mạnh: “汽车 撞击 了 树”, sóng đập vào đá. Làm danh từ: “受到 撞击”. Khẩu ngữ hằng ngày thường chỉ nói “撞”: “撞 到 树 上”. Khác “冲击”: “冲击” là tác động mạnh, hay dùng nghĩa bóng (“冲击 市场”); “撞击” chủ yếu là va chạm vật lý.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

撞击 viết sang phồn thể là 撞擊 zhuàng jī.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →