Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 突击

突击

tū jī
Âm Hán-Việt: đột kích
HSK 3.0 cấp 7
đột kích/gấp rút
sudden and violent attack

Ví dụ câu

他们突击检查。

Tāmen tūjī jiǎnchá.

Họ kiểm tra đột xuất.

They conducted a surprise inspection.

Cách dùng từ này

"突击" có hai nghĩa. Nghĩa quân sự: tấn công bất ngờ. Nghĩa đời thường hay gặp hơn: làm dồn, làm gấp trong thời gian ngắn hoặc làm bất ngờ không báo trước, thường đứng trước động từ khác: "突击 检查" (kiểm tra đột xuất), "突击 复习" (ôn cấp tốc trước thi). Khác "突然" (bỗng nhiên).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

突击 viết sang phồn thể là 突擊 tū jī.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →