Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 肯

肯

kěn
Âm Hán-Việt: khẳng
HSK 3.0 cấp 6
sẵn sàng, chịu
be willing/ready to

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

Động từ năng nguyện "chịu, bằng lòng" làm gì, đứng trước động từ khác. Thường dùng ở dạng phủ định "不肯" (không chịu), như đứa trẻ không chịu ăn cơm. Từ quen nhất là "肯定" (chắc chắn, khẳng định), vừa là tính từ vừa là phó từ. "宁肯" (thà) dùng khi chọn cách chịu thiệt hơn.

Ví dụ câu

你肯帮我吗?

Nǐ kěn bāng wǒ ma?

Bạn có sẵn sàng giúp tôi không?

Are you willing to help me?

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「肯」