Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 扣

扣

kòu
Âm Hán-Việt: khấu
HSK 3.0 cấp 6
nút cài, khóa
button

Cách dùng chữ này

“扣” là động từ: cài, gài (cúc áo, dây an toàn): “扣好” “安全带” là thắt dây an toàn; úp xuống; giữ lại, trừ đi (trừ lương, trừ điểm). Danh từ là cái cúc, khuy. Từ ghép: “折扣” (chiết khấu, giảm giá), “扣除” (khấu trừ), “纽扣” (cúc áo).

Ví dụ câu

请扣好安全带。

Qǐng kòu hǎo ānquándài.

Hãy cài dây an toàn.

Please fasten your seatbelt.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「扣」