这家店的东西打八折,折扣很大。
Zhè jiā diàn de dōngxi dǎ bā zhé, zhékòu hěn dà.
Đồ của cửa hàng này giảm 20%, chiết khấu rất lớn.
The items in this store are 20% off, a big discount.
"折扣" (chiết khấu) là danh từ, thường đứng sau động từ như "提供" (cung cấp) hoặc "享受" (tận hưởng). Thường đi kèm với số lượng hoặc tỷ lệ như "八折" (giảm 20%).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.