Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 挫折

挫折

cuò zhé
Âm Hán-Việt: tỏa chiết
HSK 3.0 cấp 6
vấp ngã/thất bại
setback

Ví dụ câu

他遇到了挫折。

Tā yùdào le cuòzhé.

Anh ấy gặp phải thất bại.

He encountered a setback.

Cách dùng từ này

“挫折” (trắc trở, vấp váp) là danh từ, chỉ trở ngại, thất bại gặp phải trên đường đi. Hay làm tân ngữ của “遇到”, “经历”, “受到”: “他 遇到 了 挫折”. Khác “失败”: “失败” là thất bại về kết quả, còn “挫折” là cú vấp có thể vượt qua.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →