Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 周折

周折

zhōu zhé
Âm Hán-Việt: chu chiết
HSK 3.0 cấp 7
quanh co/nhiêu khê
twists and turns

Ví dụ câu

这件事费了很多周折。

Zhè jiàn shì fèile hěnduō zhōuzhé.

Việc này tốn nhiều công sức quanh co.

This matter took a lot of trouble.

Cách dùng từ này

“周折” (trắc trở, nhiêu khê) là danh từ, chỉ những khúc mắc làm việc phải vòng vèo, tốn công: “费 了 很多 周折”, “经过 一番 周折” (trải qua một phen trắc trở). Hay đi với “费”. Gần “曲折” (quanh co, khúc khuỷu) nhưng “曲折” là tính từ, tả đường đi hay câu chuyện.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →