这件事费了很多周折。
Zhè jiàn shì fèile hěnduō zhōuzhé.
Việc này tốn nhiều công sức quanh co.
This matter took a lot of trouble.
“周折” (trắc trở, nhiêu khê) là danh từ, chỉ những khúc mắc làm việc phải vòng vèo, tốn công: “费 了 很多 周折”, “经过 一番 周折” (trải qua một phen trắc trở). Hay đi với “费”. Gần “曲折” (quanh co, khúc khuỷu) nhưng “曲折” là tính từ, tả đường đi hay câu chuyện.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.