牙疼折磨了他一夜。
Yá téng zhémó le tā yí yè.
Đau răng hành hạ anh ấy cả đêm.
Toothache tormented him all night.
"折磨" (dày vò, hành hạ) là động từ, tân ngữ chỉ người; chủ ngữ có thể là bệnh, cơn đau, chuyện phiền lòng: "牙疼 折磨了他 一夜". Cũng làm danh từ, như "受 折磨" (bị dày vò). Khác "折腾" (làm tới làm lui), đọc zhēteng, là bày vẽ, quậy tới lui; "折磨" nặng hơn về nỗi khổ.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.