Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 磨

磨

mó
Âm Hán-Việt: ma
HSK 3.0 cấp 7
mài, nghiền
grind, mill, turn round/about

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

Động từ, đọc mó: mài, cọ xát cho sắc, cho nhẵn — 磨刀 (mài dao). Nghĩa mở rộng: hao mòn vì cọ xát — 磨损 (hao mòn); làm khổ, giày vò — 折磨 (hành hạ); nghĩ đi nghĩ lại — 琢磨 (suy nghĩ). Đọc mò là cái cối xay, và động từ xay bột.

Ví dụ câu

他磨刀。

Tā mó dāo.

Anh ấy mài dao.

He sharpens the knife.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「磨」