Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 码

码

mǎ
Âm Hán-Việt: mã
HSK 3.0 cấp 7
mã số; thước Anh (yard); cỡ (quần áo, giày); xếp chồng
code, number; yard; size; to stack

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Phồn thể

Chữ giản thể 码 viết sang phồn thể là 碼.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Mẹo nhớ mặt chữ

Bộ thạch 石 (đá) bên trái, 马 (mã) bên phải gợi âm. Mẹo nhớ: xếp từng hòn đá để đánh số cho đàn ngựa (马) — mã số, như 号码 (số) và 密码 (mật khẩu).

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

Danh từ: số, ký hiệu dùng để đếm, đánh dấu — 号码 (số) điện thoại, 密码 (mật khẩu), 二维码 (mã QR), 扫码 (quét mã). Còn là đơn vị đo chiều dài yard, và cỡ quần áo, giày. 码头 (bến cảng) và 起码 (ít nhất) là từ cố định, không mang nghĩa số.

Ví dụ câu

他把书码得整整齐齐。

Tā bǎ shū mǎ de zhěngzhěngqíqí.

Anh ấy xếp sách chồng lên ngay ngắn.

He stacked the books up neatly.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「码」