Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 蒙

蒙

méng
Âm Hán-Việt: mông
HSK 3.0 cấp 7
che, phủ; mờ mịt; (đọc Měng) Mông Cổ
to cover; misty; (Měng) Mongolia

Cách dùng chữ này

蒙 có nhiều âm. Đọc méng: 'che, phủ; mờ mịt' — 蒙蒙细雨 (mưa lâm râm), 启蒙 (khai sáng, vỡ lòng). Đọc mēng trong khẩu ngữ: 'lừa; đoán mò' (đoán bừa mà trúng). Đọc Měng khi chỉ Mông Cổ (dân tộc, vùng đất). Gặp chữ này cần nhìn từ ghép để chọn âm.

Ví dụ câu

今天下蒙蒙细雨。

Jīntiān xià méngméng xìyǔ.

Hôm nay trời mưa phùn.

It's drizzling today.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「蒙」