Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 谜

谜

mí
Âm Hán-Việt: mê
HSK 3.0 cấp 7
câu đố/bí ẩn
riddle, puzzle, enigma

Phồn thể

Chữ giản thể 谜 viết sang phồn thể là 謎.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Cách dùng chữ này

谜 là danh từ: câu đố; điều bí ẩn. Dùng một mình: 一个谜 (một điều bí ẩn) — chuyện này vẫn là một bí ẩn. Từ ghép: 谜语 (câu đố), 猜谜 (đoán câu đố), 谜底 (đáp án câu đố), 谜团 (mớ bí ẩn chưa giải được).

Ví dụ câu

这是一个谜。

Zhè shì yí gè mí.

Đây là một câu đố.

This is a riddle.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「谜」