Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 抹

抹

mǒ
Âm Hán-Việt: mạt
HSK 3.0 cấp 7
bôi, phết; xóa (đi)
to smear, to apply; to wipe out

Cách dùng chữ này

Động từ, đọc mǒ: bôi, phết, quệt lên (bôi kem, phết bơ); cũng là xóa đi, gạt đi — 涂抹 (bôi) kem, thuốc; 抹杀 (phủ nhận) là xóa sạch công lao, sự thật. Khi nghĩa là lau (lau bàn, lau sạch) thì đọc mā: 抹桌子 là lau bàn. Đừng nhầm với 摸 (sờ) có phần bên phải khác.

Ví dụ câu

她在面包上抹了一层果酱。

Tā zài miànbāo shang mǒ le yì céng guǒjiàng.

Cô ấy phết một lớp mứt lên bánh mì.

She spread a layer of jam on the bread.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「抹」