Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 挠

挠

náo
Âm Hán-Việt: nạo
HSK 3.0 cấp 7
gãi/cào
to scratch

Phồn thể

Chữ giản thể 挠 viết sang phồn thể là 撓.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Cách dùng chữ này

Động từ: gãi (chỗ ngứa), cào nhẹ — 挠了挠头 (gãi gãi đầu) là cử chỉ lúng túng, bối rối. Hay lặp lại kiểu 挠了挠 để chỉ động tác ngắn. Từ ghép: 阻挠 (cản trở) là ngăn trở, phá ngang việc của người khác — nghĩa này thuộc văn viết.

Ví dụ câu

他挠了挠头。

Tā náo le náo tóu.

Anh ấy gãi đầu.

He scratched his head.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「挠」