Động từ: dùng đầu ngón tay kẹp, véo, bóp nhẹ (véo má, bịt mũi); và nặn bằng tay (nặn tượng đất, nặn sủi cảo) — nặn một 泥人 (tượng đất). Nghĩa bóng là bịa đặt, vẽ chuyện. So với 掐 (bấm bằng móng tay) thì 捏 dùng phần thịt ngón tay.
他捏了一个泥人。
Tā niē le yí gè ní rén.
Anh ấy nặn một người bằng đất.
He molded a clay figure.