Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 判

判

pàn
Âm Hán-Việt: phán
HSK 3.0 cấp 7
phán xét, xét xử
to judge, to sentence, to discriminate, to discern, obviously (different)

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

半 (một nửa) + 刂 (dao): dùng dao chia đôi cho rõ phần ai nấy, như phân định đúng sai. Từ đó nhớ nghĩa phán đoán, phán xét.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

Động từ: phân định, xét đúng sai, phải trái. 判断 (phán đoán) là từ thông dụng nhất: đánh giá, nhận định tình hình. Ở tòa án, 判 đứng một mình là xử, kết án: 判他有罪 là xử anh ta có tội; 判决 (phán quyết) là bản án; 审判 (xét xử). Trong thể thao, 裁判 (trọng tài) là người phân xử. 谈判 (đàm phán) là hai bên thương lượng.

Ví dụ câu

法院判他有罪。

Fǎyuàn pàn tā yǒuzuì.

Tòa án xét xử anh ta có tội.

The court found him guilty.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「判」