Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 判定

判定

pàn dìng
Âm Hán-Việt: phán định
HSK 3.0 cấp 8
phán quyết/xét định
to judge

Ví dụ câu

法官判定他有罪。

Fǎguān pàndìng tā yǒu zuì.

Thẩm phán phán quyết anh ta có tội.

The judge found him guilty.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →