这件事还没有定论。
Zhè jiàn shì hái méiyǒu dìnglùn.
Việc này vẫn chưa có kết luận cuối cùng.
There is no final conclusion on this matter.
"定论" là danh từ: kết luận đã được thừa nhận, không còn tranh cãi. Hay gặp "没有定论" (chưa ngã ngũ), "zǎo yǒu dìnglùn" (đã có kết luận từ lâu), "xià dìnglùn" (kết luận dứt khoát — hay dùng khi khuyên đừng vội). Khác "结论" (kết luận nói chung), "定论" là kết luận đã chắc chắn; khác hẳn "决定" (quyết định).
定论 viết sang phồn thể là 定論 dìng lùn.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.