Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 黑心

黑心

hēi xīn
Âm Hán-Việt: hắc tâm
HSK 3.0 cấp 9
tâm địa xấu/bất lương
ruthless and lacking in conscience

Ví dụ câu

那个商人是个黑心的人。

Nàge shāngrén shì ge hēixīn de rén.

Người thương gia đó là kẻ tâm địa xấu.

That merchant is a black-hearted person.

Cách dùng từ này

"黑心" (tâm địa đen tối, bất lương) là từ khẩu ngữ, chủ yếu đứng trước danh từ làm định ngữ để chê kẻ làm ăn gian dối, hại người vì tiền: "黑心 商人", "黑心 老板". Làm vị ngữ thì người Trung hay nói "心 太 黑 了". Khác "狠心" (nhẫn tâm): "狠心" nói sự tàn nhẫn, không nhất thiết vì lợi.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →