那个商人是个黑心的人。
Nàge shāngrén shì ge hēixīn de rén.
Người thương gia đó là kẻ tâm địa xấu.
That merchant is a black-hearted person.
"黑心" (tâm địa đen tối, bất lương) là từ khẩu ngữ, chủ yếu đứng trước danh từ làm định ngữ để chê kẻ làm ăn gian dối, hại người vì tiền: "黑心 商人", "黑心 老板". Làm vị ngữ thì người Trung hay nói "心 太 黑 了". Khác "狠心" (nhẫn tâm): "狠心" nói sự tàn nhẫn, không nhất thiết vì lợi.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.