这件事背后有黑手。
Zhè jiàn shì bèihòu yǒu hēishǒu.
Chuyện này sau lưng có kẻ giật dây.
There is a hidden hand behind this matter.
"黑手" (bàn tay đen, kẻ giật dây) là danh từ chỉ kẻ giấu mặt điều khiển việc xấu. Hay gặp nhất trong "幕后 黑手" (kẻ chủ mưu đứng sau màn) và câu "这 件 事 背后 有 黑手". Sắc thái tiêu cực, chỉ dùng cho người làm chuyện xấu.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.