Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 黑手

黑手

hēi shǒu
Âm Hán-Việt: hắc thủ
HSK 3.0 cấp 9
bàn tay đen tối/kẻ giật dây
malign agent who manipulates from behind the scenes

Ví dụ câu

这件事背后有黑手。

Zhè jiàn shì bèihòu yǒu hēishǒu.

Chuyện này sau lưng có kẻ giật dây.

There is a hidden hand behind this matter.

Cách dùng từ này

"黑手" (bàn tay đen, kẻ giật dây) là danh từ chỉ kẻ giấu mặt điều khiển việc xấu. Hay gặp nhất trong "幕后 黑手" (kẻ chủ mưu đứng sau màn) và câu "这 件 事 背后 有 黑手". Sắc thái tiêu cực, chỉ dùng cho người làm chuyện xấu.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →