他用手帕擦汗。
Tā yòng shǒupà cā hàn.
Anh ấy dùng khăn tay lau mồ hôi.
He wipes sweat with a handkerchief.
"手帕" (khăn tay, khăn mùi soa) là danh từ, lượng từ "块" hoặc "条". Hay đi với "用…擦": "用手帕 擦汗". Khẩu ngữ phương bắc cũng gọi là shǒujuànr. Khác "毛巾" (khăn mặt, khăn tắm) to và dày hơn.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.