Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 措手不及

措手不及

cuò shǒu bù jí
Âm Hán-Việt: thố thủ bất cập
HSK 3.0 cấp 9
không kịp trở tay
no time to deal with it (idiom)

Ví dụ câu

下雨让我措手不及。

Xiàyǔ ràng wǒ cuòshǒubùjí.

Mưa làm tôi không kịp trở tay.

The rain caught me off guard.

Cách dùng từ này

“措手不及” (trở tay không kịp) là thành ngữ, hay đứng sau “让”, “使” để nói một việc đến bất ngờ khiến ai đó không kịp đối phó: “下雨 让我 措手不及”, “让人 措手不及”. Cũng làm bổ ngữ sau “得”: “忙 得 措手不及”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →