Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 滑梯

滑梯

huá tī
Âm Hán-Việt: cốt thê
HSK 3.0 cấp 9
cầu trượt
sliding board

Ví dụ câu

孩子们在公园玩滑梯。

Háizimen zài gōngyuán wán huá tī.

Bọn trẻ chơi cầu trượt trong công viên.

The children are playing on the slide in the park.

Cách dùng từ này

"滑梯" (cầu trượt) là danh từ, chỉ đồ chơi trẻ em ở công viên, sân chơi. Hay đi với "玩" và "滑": "玩 滑梯", "从 滑梯 上 滑 下来". Lượng từ thường là "个".

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →