孩子们在公园玩滑梯。
Háizimen zài gōngyuán wán huá tī.
Bọn trẻ chơi cầu trượt trong công viên.
The children are playing on the slide in the park.
"滑梯" (cầu trượt) là danh từ, chỉ đồ chơi trẻ em ở công viên, sân chơi. Hay đi với "玩" và "滑": "玩 滑梯", "从 滑梯 上 滑 下来". Lượng từ thường là "个".