Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 滑

滑

huá
Âm Hán-Việt: cốt
HSK 3.0 cấp 5
trơn, trơn trượt; trượt (đi)
slippery, smooth, cunning, crafty

Cách dùng chữ này

Tính từ: trơn — mặt đất 很滑 (rất trơn). Động từ: trượt — 滑冰 (trượt băng), 滑雪 (trượt tuyết), 滑梯 (cầu trượt). 光滑 (nhẵn bóng, trơn tru) chỉ bề mặt mịn. 滑稽 (hài hước, buồn cười) là từ riêng.

Ví dụ câu

地上很滑。

Dìshang hěn huá.

Mặt đất rất trơn.

The floor is very slippery.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「滑」