Tính từ: trơn — mặt đất 很滑 (rất trơn). Động từ: trượt — 滑冰 (trượt băng), 滑雪 (trượt tuyết), 滑梯 (cầu trượt). 光滑 (nhẵn bóng, trơn tru) chỉ bề mặt mịn. 滑稽 (hài hước, buồn cười) là từ riêng.
地上很滑。
Dìshang hěn huá.
Mặt đất rất trơn.
The floor is very slippery.