Danh từ: tro; bụi — trên bàn 有灰 (có bụi); 灰尘 (bụi). Tính từ: màu xám — 灰色 (màu xám). Nghĩa bóng: nản — 灰心 (nản lòng) khi thất bại. Tro, bụi và màu xám đều là một chữ 灰, khác 黑 (đen).
桌子上有灰。
Zhuōzi shàng yǒu huī.
Trên bàn có bụi.
There is dust on the table.