他穿灰色衣服。
Tā chuān huīsè yīfu.
Anh ấy mặc quần áo màu xám.
He wears gray clothes.
"灰色" (màu xám) là danh từ chỉ màu, hay đứng trước danh từ làm định ngữ: "灰色 的 衣服" (áo màu xám). Nghĩa bóng là u ám, bi quan: "心情 很 灰色" (tâm trạng u ám). Cách gọi màu này giống các màu khác như "红色", "蓝色", "白色".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.