Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 灰色

灰色

huī sè
Âm Hán-Việt: hôi sắc
HSK 3.0 cấp 5
màu xám, u ám
pessimistic, grey, ashy, grayness, ambiguous, grizzle, gloomy, gray, greyness, obscure

Ví dụ câu

他穿灰色衣服。

Tā chuān huīsè yīfu.

Anh ấy mặc quần áo màu xám.

He wears gray clothes.

Cách dùng từ này

"灰色" (màu xám) là danh từ chỉ màu, hay đứng trước danh từ làm định ngữ: "灰色 的 衣服" (áo màu xám). Nghĩa bóng là u ám, bi quan: "心情 很 灰色" (tâm trạng u ám). Cách gọi màu này giống các màu khác như "红色", "蓝色", "白色".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →