这家店很有特色。
Zhè jiā diàn hěn yǒu tèsè.
Cửa hàng này rất có đặc sắc.
This shop has a lot of character.
"特色" (nét đặc sắc, đặc trưng) là danh từ. Hay dùng trong "很 有 特色" (rất có nét riêng) hoặc đứng trước danh từ: "特色 菜" (món đặc sản), "地方 特色". Gần với "特点" (đặc điểm): "特点" là bất kỳ đặc điểm nào, còn "特色" là nét riêng nổi bật, thường mang ý khen.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.