Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 特色

特色

tè sè
Âm Hán-Việt: đặc sắc
HSK 3.0 cấp 5
đặc sắc, đặc trưng
characteristic

Ví dụ câu

这家店很有特色。

Zhè jiā diàn hěn yǒu tèsè.

Cửa hàng này rất có đặc sắc.

This shop has a lot of character.

Cách dùng từ này

"特色" (nét đặc sắc, đặc trưng) là danh từ. Hay dùng trong "很 有 特色" (rất có nét riêng) hoặc đứng trước danh từ: "特色 菜" (món đặc sản), "地方 特色". Gần với "特点" (đặc điểm): "特点" là bất kỳ đặc điểm nào, còn "特色" là nét riêng nổi bật, thường mang ý khen.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →