Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 角色

角色

jué sè
Âm Hán-Việt: giác sắc
HSK 3.0 cấp 5
vai trò, nhân vật
role

Ví dụ câu

他在这个电影里演一个重要的角色。

Tā zài zhège diànyǐng lǐ yǎn yí gè zhòngyào de juésè.

Trong bộ phim này, anh ấy đóng một vai quan trọng.

He plays an important role in this movie.

Cách dùng từ này

"角色" (vai trò, nhân vật) là danh từ, thường đứng sau động từ "扮演" (đóng) hoặc "担任" (đảm nhiệm). Thường đi kèm với các danh từ chỉ lĩnh vực như "电影" (phim) hoặc "游戏" (trò chơi). Người Việt hay nhầm "角色" với "主角"; "主角" chỉ nhân vật chính, còn "角色" là bất kỳ vai nào.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →