我喜欢彩色照片。
Wǒ xǐhuān cǎisè zhàopiàn.
Tôi thích ảnh màu.
I like color photos.
"彩色" (cǎisè, có màu) thường đứng ngay trước danh từ làm định ngữ, đối lập với "黑白" (đen trắng): "彩色 照片" (ảnh màu), "彩色 电视" (TV màu). Không nói "很 彩色". Đừng lẫn với "色彩" (danh từ: màu sắc, sắc thái), như "色彩 丰富" (màu sắc phong phú).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.