过年时,长辈会给小孩红包。
Guònián shí, zhǎngbèi huì gěi xiǎohái hóngbāo.
Vào dịp Tết, người lớn thường cho trẻ em bao lì xì.
During Chinese New Year, elders give children red envelopes.
"红包" là danh từ, nghĩa là bao lì xì — phong bì đỏ đựng tiền mừng dịp Tết, đám cưới, sinh nhật; nay còn chỉ tiền mừng gửi qua điện thoại. Động từ đi kèm: "给" (cho), "发" (phát), "收" (nhận). Ngoài ra "红包" còn nghĩa tiền thưởng, và có khi là tiền lót tay (nghĩa xấu).
红包 viết sang phồn thể là 紅包 hóng bāo.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.