Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 包

包

bāo
Âm Hán-Việt: bao
HSK 3.0 cấp 2
túi/gói
bag, bundle, to wrap

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

勹 (bọc) ôm lấy 巳 (hình bào thai cuộn tròn) → bọc lại, gói.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

Danh từ "túi, gói": 书包 (cặp sách), 钱包 (ví tiền), 面包 (bánh mì). Làm động từ nghĩa "gói, bọc", như gói sủi cảo. Làm lượng từ "gói": một gói là 一 + 包. 包子 là bánh bao, khác với 包 là cái túi.

Ví dụ câu

我有一个大包。

Wǒ yǒu yí gè dà bāo.

Tôi có một cái túi lớn.

I have a big bag.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「包」