Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
勹 (bọc) ôm lấy 巳 (hình bào thai cuộn tròn) → bọc lại, gói.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
Danh từ "túi, gói": 书包 (cặp sách), 钱包 (ví tiền), 面包 (bánh mì). Làm động từ nghĩa "gói, bọc", như gói sủi cảo. Làm lượng từ "gói": một gói là 一 + 包. 包子 là bánh bao, khác với 包 là cái túi.
我有一个大包。
Wǒ yǒu yí gè dà bāo.
Tôi có một cái túi lớn.
I have a big bag.