Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 包围

包围

bāo wéi
Âm Hán-Việt: bao vi
HSK 3.0 cấp 7
bao vây
to surround

Ví dụ câu

敌人被包围了。

Dírén bèi bāowéi le.

Kẻ địch bị bao vây.

The enemy was surrounded.

Cách dùng từ này

“包围” (bao vây) là động từ, mang tân ngữ là người hoặc nơi bị vây quanh; dạng bị động “被 包围” rất hay gặp: “敌人 被 包围 了” (quân địch bị bao vây). Nghĩa rộng là bị vây quanh bởi thứ gì, như bị bao quanh bởi hoa tươi. Khác “围绕” (xoay quanh, lượn quanh) không có ý vây chặn.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

包围 viết sang phồn thể là 包圍 bāo wéi.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →