Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 包庇

包庇

bāo bì
Âm Hán-Việt: bao tí
HSK 3.0 cấp 7
che giấu, bao che
to shield

Ví dụ câu

他包庇了朋友的错误。

Tā bāobì le péngyou de cuòwù.

Anh ta bao che lỗi lầm của bạn.

He covered up his friend's mistake.

Cách dùng từ này

“包庇” (bao che) là động từ mang nghĩa xấu, chỉ việc che giấu, bảo vệ người làm sai hoặc việc sai: “他 包庇 了 朋友 的 错误” (anh ta bao che lỗi của bạn). Thường dùng khi phê phán, trong văn bản kỷ luật, pháp luật.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →