他包庇了朋友的错误。
Tā bāobì le péngyou de cuòwù.
Anh ta bao che lỗi lầm của bạn.
He covered up his friend's mistake.
“包庇” (bao che) là động từ mang nghĩa xấu, chỉ việc che giấu, bảo vệ người làm sai hoặc việc sai: “他 包庇 了 朋友 的 错误” (anh ta bao che lỗi của bạn). Thường dùng khi phê phán, trong văn bản kỷ luật, pháp luật.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.